# |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
1 |
0862533858
|
|
1,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
2 |
0862635898
|
|
1,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
3 |
0862523898
|
|
1,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
4 |
0778.2.5.1989
|
|
1,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
5 |
0777.22.8838
|
|
1,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
6 |
0911.299.121
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
7 |
0911.363.848
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
8 |
0911.262.787
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
9 |
0911.05.89.69
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
10 |
0911.48.79.89
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
11 |
0912.620.969
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
12 |
0912.95.79.69
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
13 |
091.3434.797
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
14 |
0916.565.191
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
15 |
091.5511.797
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
16 |
0816.990.090
|
|
1,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
17 |
0947.575.989
|
|
1,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
18 |
091.115.39.69
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
19 |
0912.280.969
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
20 |
0912.80.29.69
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
21 |
091.3443.969
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
22 |
091.358.7969
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
23 |
0913.87.59.39
|
|
1,000,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
24 |
0911.23.09.69
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
25 |
0919.302.969
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
26 |
0947.555.616
|
|
1,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
27 |
0916.009.606
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
28 |
0949051686
|
|
1,000,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
29 |
0941050797
|
|
1,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
30 |
037.2011.686
|
|
995,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|