# |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
1 |
0984.966.373
|
|
999,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
2 |
0984.922.474
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
3 |
0984.858.020
|
|
999,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
4 |
0984.669.505
|
|
999,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
5 |
0983.994.121
|
|
999,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
6 |
0983.848.727
|
|
999,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
7 |
0983.787.191
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
8 |
0983.787.020
|
|
1,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
9 |
0983.665.393
|
|
1,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
10 |
0983.424.191
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
11 |
0983.400.191
|
|
999,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
12 |
0983.380.050
|
|
999,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
13 |
0983.37.1383
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
14 |
0983.288.232
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
15 |
0983.21.9585
|
|
1,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
16 |
0983.151.303
|
|
1,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
17 |
0983.114.424
|
|
999,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
18 |
0983.05.5161
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
19 |
0982.956.909
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
20 |
0982.899.050
|
|
1,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
21 |
0982.886.121
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
22 |
0982.878.212
|
|
1,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
23 |
0982.858.303
|
|
1,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
24 |
0982.855.393
|
|
1,200,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
25 |
0982.799.151
|
|
999,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
26 |
0982.797.757
|
|
2,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
27 |
0982.779.464
|
|
999,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
28 |
0982.733.787
|
|
999,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
29 |
0982.711.050
|
|
999,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
30 |
0982.707.414
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|