Sim Lặp

# Số sim Nhà mạng Giá bán Loại sim Đặt mua
1 0977.14.39.39 💎 Viettel 16.800.000 đ Sim thần tài Đặt mua
2 0969.49.59.59 💎 Viettel 16.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
3 0909.66.3737 💎 Mobifone 16.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
4 0902.33.23.23 💎 Mobifone 16.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
5 090.161.18.18 💎 Mobifone 16.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
6 0933.68.58.58 💎 Mobifone 15.900.000 đ Sim gánh Đặt mua
7 0974.87.89.89 💎 Viettel 15.900.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
8 0916.60.61.61 💎 Vinaphone 15.500.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
9 0978.48.38.38 💎 Viettel 15.500.000 đ Sim ông địa Đặt mua
10 0767.69.68.68 💎 Mobifone 15.000.000 đ Sim lộc phát Đặt mua
11 03.29.28.29.29 💎 Viettel 15.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
12 0976.26.29.29 💎 Viettel 15.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
13 077.9999696 💎 Mobifone 15.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
14 093.139.78.78 💎 Mobifone 15.000.000 đ Sim ông địa Đặt mua
15 0904.79.78.78 💎 Mobifone 15.000.000 đ Sim ông địa Đặt mua
16 0797.6789.89 💎 Mobifone 13.900.000 đ Sim gánh Đặt mua
17 096.232.23.23 💎 Viettel 13.900.000 đ Sim gánh Đặt mua
18 0909.79.17.17 💎 Mobifone 13.900.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
19 0974.59.69.69 💎 Viettel 13.900.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
20 0919.26.96.96 💎 Vinaphone 13.900.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
21 0966.70.78.78 💎 Viettel 13.900.000 đ Sim ông địa Đặt mua
22 0966.21.29.29 💎 Viettel 13.900.000 đ Sim gánh Đặt mua
23 033.555.56.56 💎 Viettel 13.900.000 đ Sim gánh Đặt mua
24 0916.11.81.81 💎 Vinaphone 13.800.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
25 0909.73.76.76 💎 Mobifone 13.800.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
26 0908.99.58.58 💎 Mobifone 13.800.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
27 09.0123.32.32 💎 Mobifone 13.800.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
28 0909.93.2929 💎 Mobifone 13.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
29 0909.25.27.27 💎 Mobifone 13.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
30 0902.36.3737 💎 Mobifone 13.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua