Sim Lặp

# Số sim Nhà mạng Giá bán Loại sim Đặt mua
1 0938.55.6969 💎 Mobifone 20.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
2 0901.78.3838 💎 Mobifone 19.900.000 đ Sim ông địa Đặt mua
3 09.4567.59.59 💎 Vinaphone 19.900.000 đ Sim gánh Đặt mua
4 0906.65.69.69 💎 Mobifone 19.900.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
5 0948.68.69.69 💎 Vinaphone 19.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
6 0931.77.3939 💎 Mobifone 19.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
7 09.01.08.3939 💎 Mobifone 19.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
8 0911.39.1818 💎 Vinaphone 18.800.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
9 096.111.12.12 💎 Viettel 18.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
10 0938.75.3939 💎 Mobifone 18.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
11 0906.35.36.36 💎 Mobifone 18.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
12 09.06.06.37.37 💎 Mobifone 17.900.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
13 093.178.86.86 💎 Mobifone 17.900.000 đ Sim lộc phát Đặt mua
14 0888.37.3838 💎 Vinaphone 17.800.000 đ Sim ông địa Đặt mua
15 090.779.09.09 💎 Mobifone 17.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
16 0903.06.3838 💎 Mobifone 16.800.000 đ Sim ông địa Đặt mua
17 09.0123.3737 💎 Mobifone 16.800.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
18 0838.37.38.38 💎 Vinaphone 16.800.000 đ Sim ông địa Đặt mua
19 0969.67.3838 💎 Viettel 16.800.000 đ Sim ông địa Đặt mua
20 0937.33.83.83 💎 Mobifone 16.800.000 đ Sim gánh Đặt mua
21 0937.31.38.38 💎 Mobifone 16.800.000 đ Sim ông địa Đặt mua
22 0936.86.16.16 💎 Mobifone 16.800.000 đ Sim gánh Đặt mua
23 0977.14.39.39 💎 Viettel 16.800.000 đ Sim thần tài Đặt mua
24 0969.49.59.59 💎 Viettel 16.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
25 0909.66.3737 💎 Mobifone 16.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
26 0902.33.23.23 💎 Mobifone 16.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
27 090.161.18.18 💎 Mobifone 16.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
28 0933.68.58.58 💎 Mobifone 15.900.000 đ Sim gánh Đặt mua
29 0974.87.89.89 💎 Viettel 15.900.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
30 0916.60.61.61 💎 Vinaphone 15.500.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua