Sim năm sinh 1993

# Số sim Nhà mạng Giá bán Loại sim Đặt mua
1 0369.19.1993 💎 Viettel 5.800.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
2 0393.961.993 Viettel 4.300.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
3 0389.76.1993 Viettel 3.000.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
4 0389.071.993 Viettel 3.800.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
5 0355.75.1993 Viettel 3.600.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
6 0328.851.993 Viettel 3.400.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
7 0345.92.1993 Viettel 3.300.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
8 0395.21.1993 Viettel 3.100.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
9 084.257.1993 Vinaphone 3.500.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
10 0776.3.4.1993 🔥 Mobifone 800.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
11 0849.04.1993 Vinaphone 3.500.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
12 0778491993 🔥 Mobifone 780.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
13 091.656.1993 💎 Vinaphone 7.500.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
14 0948.21.1993 Vinaphone 4.200.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
15 0849.43.1993 Vinaphone 3.500.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
16 084.323.1993 Vinaphone 3.500.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
17 09.1983.1993 💎 Vinaphone 18.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
18 0918.41.1993 Vinaphone 4.500.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
19 0846.90.1993 Vinaphone 2.200.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
20 0913.81.1993 💎 Vinaphone 5.800.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
21 0913.98.1993 💎 Vinaphone 5.800.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
22 0917.81.1993 Vinaphone 4.200.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
23 094.203.1993 Vinaphone 4.200.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
24 0944.92.1993 Vinaphone 4.200.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
25 091.248.1993 💎 Vinaphone 5.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
26 0949.15.1993 Vinaphone 4.200.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
27 0912.60.1993 Vinaphone 3.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
28 0814.98.1993 🔥 Vinaphone 650.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
29 084.273.1993 Vinaphone 3.500.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
30 0848.43.1993 Vinaphone 3.500.000 đ Sim năm sinh Đặt mua