Sim năm sinh 1998

# Số sim Nhà mạng Giá bán Loại sim Đặt mua
1 0946.15.1998 Vinaphone 4.200.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
2 0947.58.1998 Vinaphone 4.200.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
3 0918.50.1998 Vinaphone 3.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
4 0783.79.1998 Mobifone 2.340.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
5 0762.86.1998 Mobifone 2.170.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
6 07.83.93.1998 Mobifone 2.170.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
7 0793.98.1998 🔥 Mobifone 1.980.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
8 0939.46.1998 Mobifone 2.750.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
9 0706.91.1998 🔥 Mobifone 1.710.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
10 0704.95.1998 🔥 Mobifone 1.710.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
11 0706.31.1998 🔥 Mobifone 1.710.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
12 0763.98.1998 🔥 Mobifone 1.980.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
13 0789.53.1998 Mobifone 2.070.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
14 0796.93.1998 🔥 Mobifone 1.980.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
15 07.96.97.1998 Mobifone 2.340.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
16 0763.81.1998 🔥 Mobifone 1.710.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
17 0772.12.1998 Mobifone 2.070.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
18 0933811998 Mobifone 4.900.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
19 0948461998 Vinaphone 2.300.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
20 0783.3.7.1998 💎 Mobifone 7.000.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
21 0792.6.4.1998 Mobifone 2.500.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
22 07.08.09.1998 💎 Mobifone 18.000.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
23 03.6226.1998 Viettel 3.500.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
24 08.68.79.1998 💎 Viettel 35.000.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
25 0328.51.1998 Viettel 3.000.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
26 0984.6.7.1998 💎 Viettel 6.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
27 0987.03.1998 💎 Viettel 9.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
28 096.29.3.1998 💎 Viettel 12.000.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
29 036.79.21998 💎 Viettel 5.000.000 đ Sim năm sinh Đặt mua
30 097.5.09.1998 💎 Viettel 11.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua