Sim Taxi 2

# Số sim Nhà mạng Giá bán Loại sim Đặt mua
1 0939.96.96.96 💎 Mobifone 279.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
2 0983.91.91.91 💎 Viettel 279.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
3 0946.90.90.90 💎 Vinaphone 160.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
4 0943.38.38.38 💎 Vinaphone 210.000.000 đ Sim ông địa Đặt mua
5 0988.19.19.19 💎 Viettel 468.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
6 0912.23.23.23 💎 Vinaphone 199.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
7 0931.25.25.25 💎 Mobifone 123.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
8 09.03.01.01.01 💎 Mobifone 168.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
9 0916.08.08.08 💎 Vinaphone 155.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
10 0938.86.86.86 💎 Mobifone 699.000.000 đ Sim lộc phát Đặt mua
11 0335.86.86.86 💎 Viettel 155.000.000 đ Sim lộc phát Đặt mua
12 0968.79.79.79 💎 Viettel 2.000.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
13 0913.79.79.79 💎 Vinaphone 1.799.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
14 09.38.36.36.36 💎 Mobifone 468.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
15 0946.69.69.69 💎 Vinaphone 268.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
16 0868.79.79.79 💎 Viettel 666.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
17 0782.68.68.68 💎 Mobifone 222.000.000 đ Sim lộc phát Đặt mua
18 098.168.68.68 💎 Viettel 1.268.000.000 đ Sim lộc phát Đặt mua
19 0396.89.89.89 💎 Viettel 155.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
20 05.89.89.89.89 💎 Vietnamobile 799.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
21 0911.89.89.89 💎 Vinaphone 688.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
22 0983.91.91.91 💎 Viettel 279.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
23 09.68.69.69.69 💎 Viettel 599.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
24 0916.02.02.02 💎 Vinaphone 110.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
25 09.84.84.84.84 💎 Viettel 777.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
26 0912.83.83.83 💎 Vinaphone 368.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
27 09.84.81.81.81 💎 Viettel 155.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
28 0963.39.39.39 💎 Viettel 650.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
29 0948.39.39.39 💎 Vinaphone 500.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
30 0968.59.59.59 💎 Viettel 299.000.000 đ Sim gánh Đặt mua