Sim theo năm sinh 1988

# Số sim Nhà mạng Giá bán Loại sim Đặt mua
1 090.3333.612 💎 Mobifone 6.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
2 090.3333.605 💎 Mobifone 6.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
3 090.3333.167 💎 Mobifone 7.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
4 0918.79.79.79 💎 Vinaphone 1.279.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
5 0866.79.79.79 💎 Viettel 399.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
6 08.35.35.35.35 💎 Vinaphone 279.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
7 0929.59.59.59 💎 Vietnamobile 239.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
8 0971.59.59.59 💎 Viettel 189.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
9 0961.18.18.18 💎 Viettel 350.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
10 0568.89.89.89 💎 Vietnamobile 123.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
11 0586.89.89.89 💎 Vietnamobile 123.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
12 0585.89.89.89 💎 Vietnamobile 110.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
13 0582.89.89.89 💎 Vietnamobile 99.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
14 0886.24.24.24 💎 Vinaphone 59.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
15 0925.12.12.12 💎 Vietnamobile 79.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
16 0865.59.59.59 💎 Viettel 69.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
17 0857.59.59.59 💎 Vinaphone 69.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
18 0924.71.71.71 💎 Vietnamobile 45.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
19 0849.40.40.40 💎 Vinaphone 19.000.000 đ Sim gánh Đặt mua
20 0985.115.115 💎 Viettel 255.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
21 0966.199.199 💎 Viettel 166.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
22 0939.177.177 💎 Mobifone 79.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
23 0903.177.177 💎 Mobifone 56.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
24 0936.552.552 💎 Mobifone 66.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
25 0996.800.800 💎 Gmobile 50.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
26 0978.377.377 💎 Viettel 57.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
27 0965.977.977 💎 Viettel 46.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
28 0989.220.220 💎 Viettel 48.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
29 0858.900.900 💎 Vinaphone 39.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
30 0932.771.771 💎 Mobifone 25.000.000 đ Sim taxi Đặt mua