Sim theo năm sinh 1988

# Số sim Nhà mạng Giá bán Loại sim Đặt mua
1 0988.828.828 💎 Viettel 268.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
2 0979.818.818 💎 Viettel 139.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
3 0936.808.808 💎 Mobifone 48.000.000 đ Sim đối Đặt mua
4 0987.616.616 💎 Viettel 69.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
5 0901.878.878 💎 Mobifone 59.000.000 đ Sim ông địa Đặt mua
6 0868.838.838 💎 Viettel 79.000.000 đ Sim ông địa Đặt mua
7 0935.383.383 💎 Mobifone 56.000.000 đ Sim đối Đặt mua
8 0946.929.929 💎 Vinaphone 36.000.000 đ Sim đối Đặt mua
9 09.7958.7958 💎 Viettel 19.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
10 05.2239.2239 💎 Vietnamobile 15.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
11 09.0751.0751 💎 Mobifone 9.000.000 đ Sim đầu cổ Đặt mua
12 05868.05868 💎 Vietnamobile 39.000.000 đ Sim lộc phát Đặt mua
13 0916.668.668 💎 Vinaphone 468.000.000 đ Sim lộc phát Đặt mua
14 0908.468.468 💎 Mobifone 118.000.000 đ Sim lộc phát Đặt mua
15 0937.368.368 💎 Mobifone 139.000.000 đ Sim lộc phát Đặt mua
16 0868.779.779 💎 Viettel 139.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
17 0909.879.879 💎 Mobifone 299.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
18 0917.679.679 💎 Vinaphone 120.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
19 0903.579.579 💎 Mobifone 239.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
20 0399.339.339 💎 Viettel 155.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
21 0568.339.339 💎 Vietnamobile 39.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
22 0981.298.298 💎 Viettel 48.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
23 0979.791.791 💎 Viettel 69.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
24 0935.791.791 💎 Mobifone 25.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
25 0909.546.546 💎 Mobifone 25.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
26 0789.238.238 💎 Mobifone 19.000.000 đ Sim ông địa Đặt mua
27 0797.169.169 💎 Mobifone 19.000.000 đ Sim taxi Đặt mua
28 09.6789.7777 💎 Viettel 599.000.000 đ Sim tứ quý Đặt mua
29 098.56789.79 💎 Viettel 159.000.000 đ Sim thần tài Đặt mua
30 090.45678.86 💎 Mobifone 48.000.000 đ Sim lộc phát Đặt mua